Độ ẩm là gì

Độ Ẩm Là Gì ?

Độ ẩm đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì chất lượng và hiệu quả cho các sản phẩm cải thiện cuộc sống hàng ngày của chúng ta – các sản phẩm mà người tiêu dùng tin tưởng được sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật. 

Điều cần thiết đối với các nhà sản xuất trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau là phải hiểu cách thức hoạt động của phép đo độ ẩm chính xác và vai trò của thiết bị đo lường của bạn.

Độ Ẩm Là Gì?

Độ ẩm được định nghĩa là thước đo hàm lượng hơi nước trong không khí (hoặc khí khác). Thuật ngữ “độ ẩm” là một thuật ngữ chung để định lượng lượng hơi nước trong khí.

Thuật ngữ “độ ẩm” thường có thể thay thế cho “độ ẩm tương đối”, nhưng có sự khác biệt đáng kể giữa hai thuật ngữ này trong bối cảnh đo lường chính xác.

Chương này giải thích tại sao sự khác biệt giữa hai thuật ngữ này lại quan trọng đối với những người kinh doanh đo hơi nước trong các môi trường nhạy cảm và nó bao gồm các thuật ngữ và định nghĩa được sử dụng để định lượng lượng hơi nước trong khí.

Tầm quan trọng của phép đo độ ẩm chính xác

Độ ẩm được đo bằng máy đo độ ẩm (hygrometer), một công cụ sử dụng các vật liệu và phép đo khác nhau để đo lượng hơi nước của một căn phòng hoặc không gian. Mặc dù không có phép đo khoa học nào là hoàn toàn đúng, nhưng việc đạt được các phép đo độ ẩm chính xác nhất có thể là rất quan trọng trong các ngành công nghiệp. 

Vì hơi nước trên các mức nhất định có thể dẫn đến ngưng tụ và cuối cùng là ăn mòn hoặc nấm mốc, nên các phép đo độ ẩm có độ chính xác cao là rất quan trọng để ngăn ngừa sự xuống cấp của mọi thứ từ vật liệu xây dựng bằng gỗ, sản phẩm thực phẩm, dược phẩm, nhiên liệu, giấy, linh kiện điện tử và nhiều vật liệu khác. 

Các phép đo độ ẩm giúp duy trì điều kiện môi trường tối ưu cho sản phẩm và ngăn ngừa thiệt hại tốn kém cho hàng hóa có giá trị.

Thông tin kĩ thuật

Trong phần này, chúng ta sẽ khám phá các định luật vật lý cơ bản chi phối độ ẩm tương đối. Trong phạm vi nhiệt độ từ -50 đến 150 ° C và ở áp suất không vượt quá 1000 kPa, hơi nước (water vapor) thực tế hoạt động giống như khí lý tưởng. 

Chúng tôi sẽ sử dụng các ví dụ để minh họa ảnh hưởng của nhiệt độ và áp suất lên độ ẩm tương đối và cách chuyển độ ẩm tương đối thành điểm sương và độ ẩm tuyệt đối.

Đầu tiên chúng ta hãy trình bày những vấn đề cơ bản với việc xem xét các tính chất chung của hơi nước trong khí ẩm.

Tính chất của hơi nước trong khí ẩm

Sự bay hơi

Khi một phân tử nước rời khỏi bề mặt và ở dạng khí, nó đã bay hơi. Thông qua sự hấp thụ hoặc giải phóng động năng, phân tử nước chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái hơi. Nước lỏng trở thành hơi nước sẽ mang theo một lượng nhiệt trong một quá trình gọi là evaporative cooling.

Evaporative cooling là sự giảm nhiệt độ không khí do sự bay hơi của chất lỏng, giúp loại bỏ nhiệt khỏi bề mặt nơi diễn ra quá trình bay hơi. Năng lượng bị loại bỏ trong quá trìnhevaporative cooling được gọi là “nhiệt ẩn” (latent heat).

Evaporative cooling bị hạn chế bởi các điều kiện khí quyển. Quá trình bay hơi tiêu thụ nhiều nhiệt hơn khi không khí rất nóng và khô, điều này làm cho hiệu quả làm mát rõ rệt hơn so với làm mát bay hơi trong không khí nóng và ẩm.

Sự ngưng tụ

Sự chuyển đổi hơi nước thành chất lỏng được gọi là sự ngưng tụ. Hơi nước sẽ chỉ ngưng tụ trên một bề mặt khi bề mặt đó lạnh hơn nhiệt độ điểm sương hoặc khi đã vượt quá trạng thái cân bằng hơi nước trong không khí. Khi hơi nước ngưng tụ trên bề mặt, xảy ra hiện tượng nóng lên. Phân tử nước giải phóng nhiệt, và đến lượt nó, nhiệt độ của bầu khí quyển hơi tăng lên.

Phản ứng hoá học.

Nhiều phản ứng hóa học tạo ra sản phẩm là nước. Nếu các phản ứng xảy ra ở nhiệt độ cao hơn điểm sương của không khí xung quanh, nước sẽ được hình thành ở dạng hơi và làm tăng lượng hơi nước trong chất khí. Nếu chúng diễn ra ở nhiệt độ thấp hơn điểm sương, sự ngưng tụ sẽ xảy ra và hơi nước sẽ rời khỏi chất khí.

Các phản ứng hóa học khác diễn ra khi có hơi nước, dẫn đến hình thành các hóa chất mới, chẳng hạn như gỉ sắt hoặc thép.


Cảm ơn Bạn đã đọc bài chia sẻ

Chúc Bạn thành công

Tâm Mr. – Admin

Bài viết liên quan:

  1. Cảm Biến Độ Ẩm Là Gì? Phân Loại và Nguyên Lý Hoạt Động
  2. Các loại Cảm biến nhiệt độ trong công nghiệp – Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
  3. Cảm biến áp suất là gì? Các công nghệ chế tạo và Nguyên lý hoạt động
  4. Cảm biến quang là gì? Phân loại, Nguyên lý hoạt động và Ứng dụng
  5. Cảm biến siêu âm là gì? Những câu hỏi thường gặp
  6. Cảm biến tiệm cận là gì? Các loại cảm biến tiệm cận và ứng dụng

Thư viện bài viết:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.